quá ngán

quá ngán

Ăn cơm hộp suốt một tuần, tôi thấy quá ngán rồi.

Định nghĩa
  1. Tính từ/Cụm tính từ:
    • Cảm thấy chán ngấy, không còn hứng thú, thậm chí đến mức khó chịu: Diễn tả trạng thái tâm lý mệt mỏi, chán chường một điều đó lặp đi lặp lại quá nhiều lần hoặc kéo dài, vượt quá mức chịu đựng.
    • Cảm thấy quá tải, ngán ngẩm: Thể hiện sự mệt mỏi, bất lực trước một tình huống, công việc hay yêu cầu nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ/Cụm tính từ:
    • Ăn cơm hộp suốt một tuần, tôi thấy quá ngán rồi. (Diễn tả sự chán ngấy phải ăn đi ăn lại một món.)
    • Nghe đi nghe lại cùng một bài hát, quá ngán! (Diễn tả sự mất hứng thú sự lặp lại.)
    • Công việc này lặp đi lặp lại mỗi ngày, quá ngán. (Diễn tả sự mệt mỏi với công việc nhàm chán.)
    • Bài tập về nhà nhiều quá ngán. (Diễn tả cảm giác ngán ngẩm, quá tải trước khối lượng công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quá ngán" như một thán từ độc lập: Thường dùng trong khẩu ngữ để bày tỏ cảm xúc chán chường tức thì.

    • "Lại phải đi họp à? Quá ngán!" (Thể hiện sự không muốn, chán ngán ngay lập tức.)
  • Kết hợp với các từ chỉ mức độ: Có thể đi kèm với các từ như "thật sự", "thực sự" để nhấn mạnh.

    • Tôi *thực sự cảm thấy quá ngán với tình trạng kẹt xe này.* (Nhấn mạnh mức độ chán ngán cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngán (tính từ): Chán, không còn thiết tha, hứng thú. "Quá ngán" dạng nhấn mạnh của "ngán".

    • Tôi *ngán cơm thịt rồi.* (Tôi chán cơm thịt rồi.)
  • Ngán ngẩm (tính từ): Thể hiện sự chán nản, thất vọng, thường kèm theo vẻ mặt hoặc thái độ.

    • Anh ấy *ngán ngẩm lắc đầu trước đề nghị đó.* (Thể hiện sự chán nản, không đồng tình một cách rõ ràng.)
  • Chán ngán (tính từ): Từ đồng nghĩa, diễn tả cảm giác chán đến mức ngấy.

    • Câu chuyện ấy nghe *chán ngán.* (Câu chuyện ấy nghe chán quá.)
Từ đồng nghĩa
  • Chán ngắt: Chán hoàn toàn, không còn chút hứng thú nào.
  • Ngấy: Thường dùng cho việc ăn uống, chỉ cảm giác chán quá nhiều, nhưng có thể dùng ẩn dụ.
  • Tẻ ngắt: Nhàm chán, không thú vị.
Từ trái nghĩa
  • Hào hứng: hứng thú, phấn khởi.
  • Thích thú: Cảm thấy vui vẻ, say mê.
  • Mê mẩn: Say mê, yêu thích đến mức không rời.
Lưu ý sử dụng
  • "Quá ngán" chủ yếu được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất đời thường, gần gũi. Trong các văn bản trang trọng, nên dùng các từ như "chán nản", "nhàm chán", "mệt mỏi".
  • Cụm từ này thường diễn tả cảm xúc chủ quan của người nói, không mang tính khách quan đánh giá sự vật.

Từ chứa "quá ngán"